FLE.re Premium Learning
DELF B2 Tester son niveau Fonctionnement Tarifs Blog Connexion

Các lỗi thường gặp trong chia động từ tiếng Pháp

Erreurs fréquentes en conjugaison française

Nắm vững chia động từ tiếng Pháp không bao giờ là bài tập đơn giản, dù là với người bản ngữ hay người học. Trong số các lỗi thường gặp khi chia động từ, người ta thường thấy sự nhầm lẫn giữa thì tương lai và thì điều kiện, sự lúng túng về sự phối hợp của phân từ quá khứ hay việc dùng sai trợ động từ “avoir” và “être”. Đôi khi nghe người ta nói “ils croivent” (dạng sai), hoặc đọc “j’ai été voir” thay vì “je suis allé voir”. Những sai sót này không nghiêm trọng, nhưng chúng rất dai dẳng, ngay cả sau nhiều năm.

Dù đang viết email hay trả lời câu hỏi trong một buổi phỏng vấn, việc phân biệt giữa “je ferai” và “je ferais”, hay biết phải viết “il a mangé” hay “il est mangé”, có thể trở thành câu đố thực sự. Những bẫy của ngữ pháp tiếng Pháp không thiếu, và nền tảng fle.re mỗi ngày đều thấy ngay cả những người dùng chăm chỉ nhất cũng mắc vào những lỗi này. Tóm lại, không cần phải hoảng loạn: mọi người đều ít nhất mắc phải chúng một lần.

Tại sao người ta thường mắc lỗi với các thì phức hợp ở thì quá khứ?

Chia động từ ở các thì phức hợp trong tiếng Pháp làm khó chịu nhiều người học, và đôi khi cả những người nói tiếng Pháp từ khi sinh ra. Các lỗi phối hợp với trợ động từ avoir rất phổ biến, đặc biệt với phân từ quá khứ. Đôi khi nghe hay đọc thấy: “Les emails que j’ai envoyé” (Các email mà tôi đã gửi), trong khi thực ra phải viết là: “Les emails que j’ai envoyés”. Mẹo là phân từ quá khứ dùng với avoir không bao giờ phối hợp, ngoại trừ khi bổ ngữ đối tượng trực tiếp đứng trước động từ. Hãy kiểm tra bằng cách nói to, và bạn sẽ thấy điều này có thể thay đổi ý nghĩa của thông điệp như thế nào. Một bẫy thường gặp khác: sự nhầm lẫn giữa trợ động từ être và avoir, đặc biệt rõ ràng khi liên quan đến chuyển động hoặc trạng thái, “Je suis allé au marché” (Tôi đã đi chợ) so với “J’ai été voir un film” (Tôi đã đi xem phim). Một chi tiết nhỏ, nhưng thường tố cáo thói quen nói miệng hay ảnh hưởng của một số vùng miền hoặc bối cảnh.

Người ta cũng mắc lỗi khi dùng avoir eu hay avoir été thay vì être allé — “J’ai été à Paris” có vẻ bình thường nhưng lại xa rời chuẩn ngôn ngữ trang trọng. Những nhầm lẫn này thường hình thành do các mẫu diễn đạt quen thuộc hoặc vì khi nói nhanh, mọi thứ qua đi rất nhanh. Điều này giải thích sự dai dẳng của những lỗi này trong nhiều bài viết, kể cả trong email chuyên nghiệp, thậm chí các tài liệu hành chính. Để thoát khỏi điều này, không có gì thay thế được việc luyện tập thường xuyên. Các bài chính tả audio tiếng Pháp là công cụ hiệu quả để ghi khắc các quy tắc vào đầu, vì chúng buộc phải suy nghĩ về từng đuôi động từ.

  • Không bao giờ phối hợp phân từ quá khứ với avoir ngoại trừ khi COD (bổ ngữ đối tượng trực tiếp) đứng trước.
  • Être luôn được dùng cho các động từ chuyển động và động từ phản thân.
  • Tránh dùng trợ động từ avoir một cách hệ thống, đặc biệt trong các cụm từ chỉ di chuyển.
  • Kiểm tra xem COD đứng trước phân từ quá khứ có tạo ra sự phối hợp hay không.
  • Đọc to khi soát lại giúp phát hiện những mâu thuẫn thường bị quên trong văn viết.

Những nhầm lẫn nào giữa thì tương lai và thì điều kiện cần tuyệt đối tránh?

Nhầm lẫn thì tương lai đơnthì điều kiện hiện tại là một trong những lỗi khiến các giáo viên bực bội… và thường xuyên làm người học bối rối. Đây là một chi tiết chia động từ nhỏ nhưng lại thay đổi toàn bộ ý nghĩa của câu. “Je ferai” thể hiện sự chắc chắn, một kế hoạch, một hành động sắp xảy ra không điều kiện. “Je ferais”, ngược lại, giới thiệu một khả năng: hành động phụ thuộc vào một giả thiết. Khi nói, sắc thái khó nghe thấy, nhưng khi viết, sự khác biệt rất rõ ràng, và đó là vấn đề uy tín: gửi “Je vous enverrais le devis demain” (Tôi sẽ gửi cho bạn báo giá vào ngày mai — điều kiện) cho khách hàng thể hiện sự không chắc chắn, trong khi “Je vous enverrai le devis demain” (thì tương lai) tạo ra sự tin tưởng.

Loại nhầm lẫn này thường xảy ra vì các đuôi -ai (tương lai) và -ais (điều kiện) gần nhau về mặt phát âm. Người học quen viết nhanh, đặc biệt trong tin nhắn hay email công việc, dễ mắc lỗi bất cẩn — điều này cũng xảy ra với tôi khi viết quá vội! Để kiểm soát, chỉ cần tưởng tượng tình huống: đây là lời hứa (tương lai) hay một giả thuyết (điều kiện)? Dành thời gian diễn đạt lại câu có thể đủ để xóa tan nghi ngờ.

  Ngữ pháp tiếng Pháp không căng thẳng

Dạng tương laiDạng điều kiệnNgữ cảnh đúng
Je viendrai (Tôi sẽ đến)Je viendrais (Tôi sẽ đến — nếu…)Lời hứa hoặc kế hoạch / Khả năng hoặc giả thiết
Nous répondrons (Chúng tôi sẽ trả lời)Nous répondrions (Chúng tôi sẽ trả lời — nếu…)Cam kết chắc chắn / Khả năng có điều kiện
Tu prendras (Bạn sẽ lấy)Tu prendrais (Bạn sẽ lấy — nếu…)Chỉ dẫn hoặc chắc chắn / Lịch sự, nhượng bộ

Làm thế nào để tránh lỗi với các động từ bất quy tắc ở thì hiện tại?

Làm thế nào để tránh lỗi với các động từ bất quy tắc ở thì hiện tại?

Chính những động từ bất quy tắc thường làm vấp ngã, ngay cả những người nói tự tin. Ai chưa từng lưỡng lự giữa “vous faites” và “vous faîtes”? Các thói quen tự động rất dễ gây nhầm lẫn, và tai người Pháp đôi khi bị đánh lừa bởi sự đồng âm hay những cách nói quen miệng, đặc biệt với các động từ thông dụng như “dire” hay “faire”. Khi viết, sự nhầm lẫn này trở nên đáng chú ý. Động từ “faire” chia như sau: je fais, tu fais, il fait, nous faisons, vous faites, ils font — không có dấu phụ nào, không có dấu mũ, không có dấu hai chấm. Tuy nhiên, ngay cả trong các báo cáo chuyên nghiệp hay trên các blog tham khảo, lỗi này vẫn tái xuất hiện.

Một khó khăn khác: các động từ, đôi khi được coi là “đơn giản”, lại ẩn chứa những bẫy, chẳng hạn như “aller” ở ngôi thứ nhất số ít. Ai cũng đã từng đọc hay nghe “j’alle” thay vì “je vais”, đặc biệt trong lời bắt chước trẻ em, nhưng loại lỗi này cũng xâm nhập vào các trao đổi bình thường, hay dưới áp lực stress khi phát biểu. Vấn đề tương tự với “tenir”, “venir” hay “voir”, có những dạng ở ngôi thứ ba hiện tại khác nhau đủ để mất hướng, đặc biệt khi mệt mỏi hay xúc động.

Để khắc phục, không có gì tốt hơn là luyện tập tích cực, tại sao không qua các bài chính tả audio tiếng Pháp. Tôi cũng thích tự đặt ra một số câu điền từ, nhặt nhạnh trong các cuộc thảo luận hay bài đọc, để chắc chắn rằng thói quen tự động của mình vẫn được chỉnh tốt. Và tin rằng mình miễn dịch sau khi học xong ở trường là một ảo tưởng: tiếng Pháp thay đổi, phát triển, và các lỗi cũng thích nghi theo…

Những lỗi nào dai dẳng với sự phối hợp ở thể bị động và động từ phản thân?

Sự phối hợp ở thể bị động và trong động từ phản thân là một trong những lỗi phổ biến nhất ở người nói tiếng Pháp. Ai cũng đã từng lưỡng lự trước “ils se sont parlé” hay “elle s’est lavée les mains”. Tuy nhiên, quy tắc rõ ràng: với các động từ phản thân phản chiếu không có COD đứng trước động từ, phân từ quá khứ phối hợp với chủ ngữ. Ví dụ: “Ils se sont couchés tôt” (Họ đã đi ngủ sớm). Với các động từ phản thân có bổ ngữ đối tượng trực tiếp đứng sau, không có sự phối hợp, như trong “Ils se sont parlé” (Họ đã nói chuyện với nhau). Đơn giản thôi, nhưng trong thực tế sử dụng, người ta thường nhầm lẫn hai trường hợp, đặc biệt khi viết.

  Tiếng Pháp khoa học : thuật ngữ thiết yếu

Ở thể bị động, phân từ quá khứ luôn phối hợp với chủ ngữ. Ta sẽ viết “Les invitations ont été envoyées” (Các lời mời đã được gửi đi) chứ không phải “Les invitations ont été envoyé”, dù khi nói có thể tạo ảo giác về đuôi giống nhau cho tai không chú ý. Giai thoại cá nhân: tôi đã từng bị chỉnh vì để sót hay thiếu một chữ “s” trong bài thuyết trình cho khách hàng. Ngày nay, tôi buộc mình phải đọc lại có hệ thống từng câu bị động hay phản thân. Loại kiểm tra này có thể thay đổi hoàn toàn cảm nhận của người đọc công trình của bạn, kể cả trên LinkedIn!

Làm thế nào để nhận ra và sửa lỗi động từ nguyên thể và phân từ quá khứ?

Nhầm lẫn giữa động từ nguyên thểphân từ quá khứ xảy ra thường xuyên, ngay cả với những người viết dày dạn kinh nghiệm. Cảnh thường thấy: đọc vội, viết vội hơn, và ném ra “Je l’ai fait réparer” thay vì “Je l’ai fais réparer”, hay tệ hơn, nhầm lẫn ngược lại. Dấu hiệu nhận biết? Nguyên thể được dùng sau các động từ tri giác hay chuyển động (voir/nhìn, regarder/nhìn, entendre/nghe), trong khi phân từ quá khứ phối hợp khi cần, nhưng chỉ sau một số trợ động từ nhất định. Sự phân biệt này hòa tan vào cách dùng, nhưng lộ ra rõ ràng khi đọc lại cẩn thận — và ở điểm này, các phần mềm kiểm tra tự động thường xuyên bỏ qua lỗi. Những phản xạ tốt? Đọc to khi soát lại, diễn đạt lại câu trong đầu, hay nhờ một công cụ chính tả tự động đọc văn bản.

  • Phân từ quá khứ sau “avoir”, phối hợp với COD đứng trước động từ.
  • Nguyên thể dùng với các động từ phương thức hay tri giác.
  • Tránh phối hợp có hệ thống: đọc lại để phát hiện các ngoại lệ.
  • Không tin vào các phần mềm kiểm tra trực tuyến cho loại lỗi này; ưu tiên đọc lại bằng người.

Kết luận

Kết luận

Các lỗi thường gặp khi chia động từ tiếng Pháp thường xuất phát từ những nhầm lẫn về lựa chọn thì, sự phối hợp của phân từ quá khứ hay sự nhầm lẫn giữa các dạng gần nhau. Ai chưa từng lưỡng lự giữa “ils croient” và “ils croivent”, hay nhầm tương lai với điều kiện? Chính ở đó mà nghi ngờ nảy sinh! Việc thành thạo tốt đòi hỏi chú ý đến sự phối hợp, đuôi động từ và ý nghĩa của câu.

Mỗi lỗi là cơ hội để học, và ngay cả những người nói thành thục nhất đôi khi cũng bị mắc bẫy. Đừng ngần ngại đọc lại, kiểm tra các chia động từ và hỏi xung quanh. Biết nhận ra các lỗi kinh điển khi chia động từ sẽ giúp bạn viết một cách trôi chảy và tự tin, không để những lỗi này làm giảm đi sự rõ ràng của văn bản.

Tại sao người ta thường nhầm lẫn giữa nguyên thể và phân từ quá khứ?
Nguồn tham khảo
  1. Académie française. « Dire, ne pas dire – Au temps pour moi ». Académie française, s.d. Consulté le 2024-06-23. Consulter
  2. Office québécois de la langue française. « Pluriel des noms composés ». Grand dictionnaire terminologique, 2023-11-07. Consulté le 2024-06-23. Consulter
  3. Le Robert. « Aide-mémoire sur les fautes courantes en français ». Le Robert, s.d. Consulté le 2024-06-23. Consulter
  4. Service public (France). « Les principales règles d’accord du participe passé ». Service-public.fr, 2022-11-30. Consulté le 2024-06-23. Consulter
  5. L’Académie française. « Sensé, censé ». Académie française, s.d. Consulté le 2024-06-23. Consulter
Bài kiểm tra trình độ miễn phí

Trình độ tiếng Pháp thật của bạn là gì?

Trả lời 10 câu hỏi nhanh ngay tại đây, không rời trang. Tạo tài khoản ở cuối để xem trình độ của bạn.

+300 người học đã kiểm tra trình độ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trình độ tiếng Pháp của bạn?
Lên đầu trang
FLE.re - Apprenez le français en ligne
Privacy Overview

This website uses cookies so that we can provide you with the best user experience possible. Cookie information is stored in your browser and performs functions such as recognising you when you return to our website and helping our team to understand which sections of the website you find most interesting and useful.